cân đo

cân đo

Người bán hàng cẩn thận cân đo từng mớ rau trước khi giao cho khách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đo lường, cân nhắc: Hành động dùng dụng cụ để xác định trọng lượng, kích thước hoặc số lượng của một vật. Nghĩa rộng hơn, chỉ việc suy xét, đánh giá kỹ lưỡng một vấn đề.
    • So sánh, đối chiếu: Hành động đặt các sự vật, hiện tượng lên bàn cân để so sánh, tìm ra sự hơn kém, tương quan.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người bán hàng cẩn thận cân đo từng mớ rau trước khi giao cho khách. (Hành động đo lường cụ thể)
    • Trước khi đưa ra quyết định quan trọng, anh ấy luôn cân đo giữa lợi hại. (Hành động suy xét, đánh giá)
    • Chúng ta không nên cân đo đong đếm tình cảm bằng vật chất. (Hành động so sánh, tính toán)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cân đo đong đếm": Thành ngữ cố định, nhấn mạnh việc tính toán, suy xét một cách chi li, tỉ mỉ, đôi khi theo nghĩa tiêu cực (quá tính toán).
    • Trong tình bạn chân chính, không chỗ cho sự cân đo đong đếm.
  • Dùng trong văn chương/báo chí: Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc đánh giá, xem xét các khía cạnh của một vấn đề xã hội, chính sách.
    • Bài xã luận cân đo kỹ lưỡng những ưu, nhược điểm của dự án luật mới.
Biến thể từ gần giống
  • Cân đong (động từ): Thường dùng chung cho việc cân đong lường (như gạo, thóc), mang tính cụ thể hơn.
    • Cửa hàng tạp hóa đầy đủ dụng cụ để cân đong.
  • Cân nhắc (động từ): Tập trung vào nghĩa suy nghĩ, đánh giá kỹ trước khi quyết định, ít mang nghĩa đo lường vật .
    • Hãy cân nhắc thật kỹ trước khi lựa chọn.
  • Đo lường (động từ): Từ chuyên môn hơn, chỉ việc xác định độ lớn, số lượng bằng dụng cụ.
    • Kỹ sư tiến hành đo lường chính xác kích thước công trình.
Từ đồng nghĩa
  • Tính toán: Suy xét, cân nhắc (thường thiên về lợi ích).
  • Đánh giá: Nhận định về giá trị, phẩm chất.
  • Xem xét: Nhìn nhận để đưa ra ý kiến, quyết định.
Các cụm từ liên quan
  • Cân não (thành ngữ): Suy nghĩ rất căng thẳng, vắt óc để tìm giải pháp.
    • Bài toán hóc búa này khiến tôi phải cân não cả buổi chiều.
  • Cân phân lượng (thành ngữ, ít dùng): Đánh giá, nhận xét về năng lực, phẩm chất của ai.
Thành ngữ liên quan
  • Cân non cân già: Chỉ sự tính toán, cân nhắc không thống nhất, thiếu chuẩn mực.
  • Cân điêu, lường gạt: Chỉ hành vi gian dối, lừa đảo trong buôn bán (nghĩa xấu).

Từ chứa "cân đo"